Người Chăm Online
Cấp tốc tiếng Nhật 🚀
Học song song Hiragana & Katakana trong 1 tuần.
Chế độ:
Combo (Hira + Kata)
Chỉ Hiragana
Chỉ Katakana
Kanji (N5)
Chế độ tốt nhất! Học song song hai bảng để não bộ nhớ siêu nhanh.
1
Chọn lộ trình (Nhóm):
Đang học: 92 ký tự
Tất cả
Hàng A (a)
Hàng Ka (k)
Hàng Sa (s)
Hàng Ta (t)
Hàng Na (n)
Hàng Ha (h)
Hàng Ma (m)
Hàng Ya (y)
Hàng Ra (r)
Hàng Wa (w)
2
Ôn tập & Ghi nhớ:
Hira
a
あ
🔊
💡
Giống chữ "an" (an toàn) hoặc quả Táo (Apple) bị cắn dở.
Hira
i
い
🔊
💡
Hai nét song song giống hai con lươn (Eels) đang bơi.
Hira
u
う
🔊
💡
Giống người đang cúi gập người ôm bụng đau "Ui da".
Hira
e
え
🔊
💡
Giống con chim Hải Âu (Exotic bird) hoặc người tập Exercise.
Hira
o
お
🔊
💡
Giống người đánh Golf vào lỗ (On hole) "Ooh!".
Hira
ka
か
🔊
💡
Giống người đang nhảy Kankan hoặc cầm Cốc (Cup).
Hira
ki
き
🔊
💡
Giống chiếc Chìa khóa (Key) cũ có 2 rãnh.
Hira
ku
く
🔊
💡
Giống mỏ chim Cúc cu (Cuckoo) đang mở.
Hira
ke
け
🔊
💡
Giống cái Kệ (Keg) đựng rượu.
Hira
ko
こ
🔊
💡
Hai nét ngang giống hai con Cá (Koi) bơi vòng quanh.
Hira
sa
さ
🔊
💡
Giống khuôn mặt Samurai nhìn nghiêng.
Hira
shi
し
🔊
💡
Giống cái móc câu (Fishing hook) hình chữ J ngược.
Hira
su
す
🔊
💡
Giống VĐV bơi lội (Swimmer) xoay vòng hoặc Lò xo (Spring).
Hira
se
せ
🔊
💡
Giống hai người ngắm mặt trời lặn (Sunset).
Hira
so
そ
🔊
💡
Giống đường chỉ may (Sewing) zic-zac.
Hira
ta
た
🔊
💡
Giống chữ "ta" (t + a).
Hira
chi
ち
🔊
💡
Giống người cổ vũ (Cheerleader) hoặc số 5.
Hira
tsu
つ
🔊
💡
Giống ngọn Sóng thần (Tsunami) cuộn trào.
Hira
te
て
🔊
💡
Giống cái Đuôi (Tail) chó đang vẫy.
Hira
to
と
🔊
💡
Giống ngón chân (Toe) bị gai đâm.
Hira
na
な
🔊
💡
Giống Nữ tu (Nun) đang cầu nguyện.
Hira
ni
に
🔊
💡
Giống Đầu gối (Knee) hoặc cái Kim (Needle).
Hira
nu
ぬ
🔊
💡
Giống sợi Mì (Noodle) rối tung, có đuôi tròn.
Hira
ne
ね
🔊
💡
Giống con Mèo (Neko) cuộn tròn ngủ.
Hira
no
の
🔊
💡
Giống biển Cấm (No sign) gạch chéo.
Hira
ha
は
🔊
💡
Giống chữ H và a (Ha ha).
Hira
hi
ひ
🔊
💡
Giống miệng cười Hi hi.
Hira
fu
ふ
🔊
💡
Giống núi Phú Sĩ (Fuji).
Hira
he
へ
🔊
💡
Giống ngọn núi Heaven (Thiên đường).
Hira
ho
ほ
🔊
💡
Giống Ha nhưng đội Mũ (Hot).
Hira
ma
ま
🔊
💡
Giống cột Buồm (Mast) thuyền.
Hira
mi
み
🔊
💡
Giống số 21 (Me - tôi 21 tuổi).
Hira
mu
む
🔊
💡
Giống con Bò rống (Moooo).
Hira
me
め
🔊
💡
Giống Mắt (Me) hoặc sợi Mì (Noodle) không đuôi.
Hira
mo
も
🔊
💡
Giống Lưỡi câu bắt thêm (More) cá.
Hira
ya
や
🔊
💡
Giống con bò Yak hoặc Du thuyền (Yacht).
Hira
yu
ゆ
🔊
💡
Giống cá quay đầu U-turn.
Hira
yo
よ
🔊
💡
Giống cái Yo-yo.
Hira
ra
ら
🔊
💡
Giống con Thỏ (Rabbit).
Hira
ri
り
🔊
💡
Giống dòng Sông (River).
Hira
ru
る
🔊
💡
Giống viên Ruby trong hộp số 3.
Hira
re
れ
🔊
💡
Giống người Nghỉ ngơi (Rest) dựa lưng.
Hira
ro
ろ
🔊
💡
Giống con đường (Road) vòng vèo.
Hira
wa
わ
🔊
💡
Giống con Ong (Wasp) bụng tròn.
Hira
wo
を
🔊
💡
Giống VĐV đi qua Tường (Wall) hoặc Olympic.
Hira
n
ん
🔊
💡
Giống chữ n viết tay.
Kata
a
ア
🔊
💡
Giống cái Rìu (Axe) hoặc mũi tên (Arrow).
Kata
i
イ
🔊
💡
Giống cái Giá vẽ (Easel) hoặc con Đại bàng (Eagle) đứng.
Kata
u
ウ
🔊
💡
Giống chữ U nhưng góc cạnh (mái nhà).
Kata
e
エ
🔊
💡
Giống dầm móng nhà (Estate) hoặc thang máy (Elevator).
Kata
o
オ
🔊
💡
Giống một người hát Opera dang tay.
Kata
ka
カ
🔊
💡
Giống chữ "Lực" (Sức mạnh - Karate).
Kata
ki
キ
🔊
💡
Giống chữ Ki mềm nhưng mất phần bụng dưới (Key).
Kata
ku
ク
🔊
💡
Giống mũ đầu bếp (Cook) hoặc số 7.
Kata
ke
ケ
🔊
💡
Giống chữ K (Kettle) nhưng bị gãy.
Kata
ko
コ
🔊
💡
Giống cái Góc nhà (Corner).
Kata
sa
サ
🔊
💡
Giống một đôi Đũa gắp rau (Salad).
Kata
shi
シ
🔊
💡
Giống mặt người đang nhìn lên (She is looking up).
Kata
su
ス
🔊
💡
Giống cái Mắc áo (Suit hanger) hoặc chân chống.
Kata
se
セ
🔊
💡
Giống cái ghế (Settee) nhìn nghiêng.
Kata
so
ソ
🔊
💡
Giống một mũi khâu (Sew) đơn giản.
Kata
ta
タ
🔊
💡
Giống chữ T và A ghép lại (Target).
Kata
chi
チ
🔊
💡
Giống người đang chạy (Cheetah).
Kata
tsu
ツ
🔊
💡
Giống mặt cười mắt híp nhìn xuống.
Kata
te
テ
🔊
💡
Giống cái Bàn (Table) hoặc Ăng-ten (Antenna).
Kata
to
ト
🔊
💡
Giống Cột đèn (Totem pole).
Kata
na
ナ
🔊
💡
Giống con Dao (Knife) cắm trên giá.
Kata
ni
ニ
🔊
💡
Giống số Hai (Ni) - 2 nét.
Kata
nu
ヌ
🔊
💡
Giống đôi đũa gắp Mì (Noodles) bị gãy.
Kata
ne
ネ
🔊
💡
Giống cái Cà vạt (Necktie).
Kata
no
ノ
🔊
💡
Giống cái Mũi (Nose) dài.
Kata
ha
ハ
🔊
💡
Giống cái Mũ (Hat) hình chóp.
Kata
hi
ヒ
🔊
💡
Giống Gót chân (Heel).
Kata
fu
フ
🔊
💡
Giống lá Cờ (Flag) bay.
Kata
he
ヘ
🔊
💡
Giống Mái nhà (Heaven) - y hệt Hiragana.
Kata
ho
ホ
🔊
💡
Giống cây Thánh giá thần thánh (Holy).
Kata
ma
マ
🔊
💡
Giống cái Máy (Machine) gấp khúc.
Kata
mi
ミ
🔊
💡
Ba nét giống 3 quả Tên lửa (Missiles).
Kata
mu
ム
🔊
💡
Giống cánh tay gập lại (Muscle).
Kata
me
メ
🔊
💡
Giống Dấu nhân (Meta/X) hoặc kim loại (Metal).
Kata
mo
モ
🔊
💡
Giống hệt Hiragana Mo nhưng cứng hơn.
Kata
ya
ヤ
🔊
💡
Giống cái Sân (Yard) rào một góc.
Kata
yu
ユ
🔊
💡
Giống chữ You (Bạn) chỉ tay.
Kata
yo
ヨ
🔊
💡
Giống cái Sữa chua (Yogurt) xếp lớp (chữ E ngược).
Kata
ra
ラ
🔊
💡
Giống cái Đèn (Lamp) treo.
Kata
ri
リ
🔊
💡
Giống cái Ruy băng (Ribbon) thẳng đứng.
Kata
ru
ル
🔊
💡
Giống Rễ cây (Roots) hai nhánh.
Kata
re
レ
🔊
💡
Giống cái Chân (Leg) đang đá.
Kata
ro
ロ
🔊
💡
Hình thoi/vuông (Robot head).
Kata
wa
ワ
🔊
💡
Giống ly rượu Vang (Wine).
Kata
wo
ヲ
🔊
💡
Giống chó Sói (Wolf) đang chạy.
Kata
n
ン
🔊
💡
Giống chữ So nhưng đứng hơn (North - nhìn lên bắc).
3
Khu vực kiểm tra
Loop Mode
Game Quiz
Bắt đầu Loop Mode
?